martial law
/'mɑ:ʃəl'lɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng thiết quân luật: Đây là tình trạng khẩn cấp trong đó quyền kiểm soát chính quyền dân sự thông thường được tạm thời chuyển giao cho quân đội. Chế độ này thường được áp đặt trong thời kỳ chiến tranh, thảm họa, hoặc khủng hoảng dân sự nghiêm trọng, khi luật pháp và trật tự thông thường được cho là không thể duy trì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government declared martial law after the violent uprising. (Chính phủ đã tuyên bố thiết quân luật sau cuộc nổi dậy bạo lực.)
- During martial law, civil liberties are often suspended. (Trong thời kỳ thiết quân luật, các quyền tự do dân sự thường bị đình chỉ.)
- The period of martial law lasted for three years. (Thời kỳ thiết quân luật kéo dài ba năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to impose martial law": áp đặt thiết quân luật.
- The general decided to impose martial law to restore order. (Vị tướng quyết định áp đặt thiết quân luật để khôi phục trật tự.)
"to lift martial law": dỡ bỏ thiết quân luật.
- The new president promised to lift martial law and restore civilian rule. (Tổng thống mới hứa sẽ dỡ bỏ thiết quân luật và khôi phục chính quyền dân sự.)
"under martial law": dưới chế độ thiết quân luật.
- The city was under martial law, with soldiers patrolling the streets. (Thành phố ở dưới chế độ thiết quân luật, với binh lính tuần tra trên đường phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Martial (adj): (thuộc về) quân sự, chiến tranh. (Ví dụ: martial arts - võ thuật, martial music - nhạc quân hành).
- Law (n): luật pháp, pháp luật.
Từ đồng nghĩa
- Military rule: sự cai trị bằng quân sự.
- Military government: chính quyền quân sự.
Lưu ý về cách dùng
- Martial law là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Người ta không nói "a martial law" hay "martial laws".
- Cụm từ này thường đi với các động từ như declare (tuyên bố), impose (áp đặt), enforce (thi hành), lift (dỡ bỏ).
- Không nhầm lẫn với "martial arts" (võ thuật) hay "court-martial" (tòa án quân sự).
danh từ
- tình trạng thiết quân luật